Lợi ích sức khỏe của đu đủ và những điều cần biết

Đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới mềm với màu vàng cam thuộc họ Caricaceae, có hình tròn và đầy đặn với nhiều kích thước lớn nhỏ. Hương vị của nó tùy thuộc độ chín, khi đu đủ chín có vị ngọt và hương vị tương đương với dưa.

Đu đủ không chỉ là một món ăn đậm chất vị giác, nó còn là chất dinh dưỡng cho nhiều lợi ích sức khỏe.

Đu đủ là một trong những thực phẩm phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Lợi ích sức khỏe của đu đủ

Nếu bạn đang tìm kiếm những lợi ích của đu đủ để bổ sung vào chế độ ăn uống thì dưới đây là những lý do bạn nên làm điều đó.

Giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, giết chết các tế bào não, gây ra các vấn đề về trí nhớ và mất dần khả năng trí tuệ. Stress là một yếu tố nguy cơ phố biến, gây mất cân bằng các chất chống oxy hóa với gốc tự do vốn là các phần tử gây tổn thương tế bào. Một nghiên cứu cho thấy, chiết xuất bột đu đủ lên men có thể giúp chống lại tác động của stress oxy hóa ở những người mắc bệnh Alzheimer và làm chậm sự tiến triển của bệnh.

Chống lại một số bệnh ung thư

Các gốc tự do và stress oxy hóa có liên quan chặt chẽ đến các loại ung thư khác nhau. Vì đu đủ rất giàu chất chống oxy hóa nên có thể giúp bảo vệ các tế bào khỏi bị hư hại và giảm nguy cơ ung thư. Hơn nữa, đu đủ chứa thành phần lycopene cũng là hợp chất được biết đến có tác dụng chống ung thư mạnh mẽ. Ngoài ra, trong một nghiên cứu cho thấy chất beta-carotene trong đu đủ có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.

XEM NGAY:  Tôi nên ăn gì phòng chống ung thư tốt nhất

Tăng cường hệ thống miễn dịch

Đu đủ là một nguồn dồi giàu vitamin C giúp tăng số lượng bạch cầu, cung cấp các enzyme cần thiết cho sự trao đổi chất. Nhờ vậy làm tăng hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể tránh khỏi nhiều bệnh tật và nguy cơ nhiễm trùng.

Bảo vệ tim

Đu đủ chín chứa vitamin C, kali, chất chống oxy hóa và chất xơ, giúp giữ cho các động mạch khỏe mạnh và thúc đẩy lưu lượng máu. Điều này cũng có thể làm giảm cholesterol và giảm nguy cơ mắc bệnh tim, huyết áp cao và đột quỵ.

Hỗ trợ hạ đường huyết

Nếu bạn bị tiểu đường tuýp 2 và đang tìm cách giảm hạ A1C (mức trung bình hai đến ba tháng của lượng đường trong máu), đu đủ có thể giúp bạn đạt được mục tiêu. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng đu đủ có tác dụng hạ đường huyết trên cơ thể, làm giảm mức đường huyết.

Chống viêm

Đu đủ cũng có thể hoạt động như một loại thuốc giảm đau tự nhiên nhờ enzyme papain. Enzyme này làm tăng sản xuất cytokine của cơ thể, một nhóm protein giúp điều chỉnh tình trạng viêm. Vì vậy, nó có thể làm giảm đau do viêm khớp và các tình trạng viêm khác.

Có thể giúp bảo vệ mắt

Đu đủ chứa một lượng chất dinh dưỡng lutein, zeaxanhthin, vitamin C và vitamin E có thể bảo vệ mắt và ngăn ngừa các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Lutein và zeaxanhthin cũng là hai chất chống oxy hóa rất cần thiết cho mắt.

Cải thiện tiêu hóa

Đu đủ chứa nhiều nước cũng có thể giúp cải thiện tiêu hóa bằng cách giảm đầy hơi và giảm táo bón. Chất xơ trong loại trái cây này cũng kích thích ruột hoạt động thường xuyên, góp phần làm giảm nguy cơ mắc ung thư ruột kết và các tình trạng về ruột khác.

Hỗ trợ ăn kiêng, giảm cân

Đu đủ là món ăn tuyệt vời để giảm cân vì lượng calo thấp mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng cho các hoạt động thể chất. Chất xơ trong đu đủ cũng thúc đẩy hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Khi hệ tiêu hóa khỏe mạnh, bạn sẽ cảm thấy đầy hơi. Kết quả là bạn sẽ no lâu, trong khi tiêu thụ ít calo hơn.

Cách sử dụng đu đủ trên da và tóc

Đu đủ không chỉ tốt về mặt sức khỏe, nó còn là nguyên liệu làm đẹp cho các chị em phụ nữ. Dưới đây là một số cách sử dụng đáng ngạc nhiên cho loại quả này.

Mặt nạ tóc với đu đủ

Thịt của đu đủ chứa chất chống oxy hóa, cũng như vitamin C và E, rất tốt cho tóc của bạn. Nghiền nát phần thịt của đu đủ và kết hợp với sữa chua nguyên chất. Thoa hỗn hợp lên tóc ướt và để yên trong 20 phút. Rửa sạch tóc và gội đầu như bình thường.

Sử dụng đu đủ để giúp tẩy da chết

Thịt của đu đủ cũng có thể tẩy da chết. Lấy một miếng đu đủ và chà xát thịt lên mặt để giúp loại bỏ các tế bào da chết. Đợi năm phút, rồi rửa sạch da của bạn. Tẩy da chết giúp giữ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm các dấu hiệu lão hóa và các đốm da.

Đắp đu đủ lên da để giảm cháy nắng

Vì đu đủ là chất chống viêm tự nhiên, nên có cũng có thể phục hồi da sau khi bị cháy nắng. Đợi đến khi một quả đu đủ chín và sau đó nghiền nát nó bằng một cái nĩa. Lấy đu đủ nghiền nát đắp lên làn da của bạn rồi rửa sạch sau 5 phút.

Tác dụng phụ

Mặc dù đu đủ là thực phẩm lành mạnh, ít calo nhưng một vài tác dụng phụ có thể xảy ra với vài người, chẳng hạn như:

  • Nếu đu đủ chưa chín có chứa lượng mủ cao có thể gây có bóp tử cung và chuyển dạ sớm đối với người đang mang thai.
  • Nếu bạn bị chẩn đoán dị ứng latex, rất có thể bạn cũng bị dị ứng với đu đủ. Dấu hiệu của dị ứng latex bao gồm nổi mề đay, ngứa, nghẹt mũi, thở khò và tức ngực. Trong trường hợp dị dững mủ nghiêm trọng, ăn đu đủ có thể dẫn đến sốc phản vệ hoặc khó thở nghiêm trọng.
  • Mặc dù đu đủ là nguồn chất xơ và tốt cho hệ tiêu hóa, nhưng ăn quá nhiều có thể có tác dụng nhuận tràng, gây tiêu chảy và đau dạ dày.
  • Ngoài ra, có một số bằng chứng cho thấy hạt đu đủ có thể hoạt động như một chất diệt tinh trùng và làm giảm khả năng vận động của tinh trùng.

Tóm lại

Đu đủ là một loại trái cây có vị ngọt, ít calo chứa vitamin và khoáng chất. Vì vậy, bạn có thể thưởng thức nó như một thực phẩm trong chế độ ăn uống lành mạnh. Đồng thời, thưởng thức nó như thực phẩm giảm cân hoặc làm đẹp đều được nhưng hãy chú ý đến tác dụng phụ của nó.

 

Nguồn tham khảo

 

Papaya. California Rare Fruit Growers. 1997.

Papaya. Mark’s Fruit Crops.

Basic Report: 09226, Papayas, Raw. United States Department of Agriculture Agricultural Research Service. April 2018.

Barbagallo M, Marotta F, et al. Oxidative Stress in Patients With Alzheimer’s Disease: Effect of Extracts of Fermented Papaya Powder. Mediators of Inflammation. 2015.

Reuter S, Gupta SC, et al. Oxidative Stress, Inflammation, and Cancer: How Are They Linked? Free Radical Biology and Medicine. December 1, 2010.

Gajowik A, Dobrzynska MM. Lycopene: Antioxidant With Radioprotective and Anticancer Properties. A Review. Roczniki Panstwowego Zakladu Higieny. 2014.

Wu K, Erdman JW, et al. Plasma and Dietary Carotenoids and the Risk of Prostate Cancer. Cancer Epidemiology, Biomarkers and Prevention. February 2004.

Simonsohn B. Healing Power of Papaya. Pilgrims Publishing. 2000.

Vinayagam R, Xu B. Antidiabetic Properties of Dietary Flavonoids: A Cellular Mechanism Review. Nutrition and Metabolism. December 23, 2015.

Papaya. The World’s Healthiest Foods.

Eating for Healthy Eyes. Vision Eye Institute. August 31, 2017.

Filippone P. Papaya Storage and Selection. The Spruce Eats. January 27, 2018.

Lopez-McHugh N. Papaya Seeds: Not Just Edible, Zesty Too. The Spruce Eats. April 10, 2018.

Lubin J, Lubin B. 5 Surprising Uses for Papaya. Quick and Dirty Tips. February 23, 2017.

Adebiyi A, Adaikan PG, et al. Papaya (Carica Papaya) Consumption Is Unsafe in Pregnancy: Fact or Fable? Scientific Evaluation of a Common Belief in Some Parts of Asian Using a Rat Model. British Journal of Nutrition. August 2002.

Latex Allergy. Mayo Clinic. December 20, 2017.

Prabhu AK, Devadas SM, et al. Antidiarrheal Activity and Phytochemical Analysis of Carica Papaya Fruit Extract. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research. 2017.

Lohiya NK, Kothari LK, et al. Human Sperm Immobilization Effect of Carica Papaya Seed Extracts: An In Vitro Study. Asian Journal of Andrology. June 2, 2000.

 

*** Nội dung chỉ có giá trị tham khảo, không thể thay thế cho các chẩn đoán, điều trị y tế của bác sĩ. Bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến tình trạng sức khỏe, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ của bạn.

0937 167 062